Tiếng Việt
Húng quế tiếng Anh là gì?
húng quế tiếng Anh là peppermint /ˈpɛpərˌmɪnt/. Một loại thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong trà hoặc làm gia vị, có vị bạc hà mát lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peppermint
Ví dụ câu với húng quế / peppermint
- 1
Tôi thích thêm húng quế vào trà để làm dịu vị.
I like to add peppermint to my tea to make it soothing.
- 2
Húng quế thường được dùng trong các món tráng miệng và đồ uống.
Peppermint is often used in desserts and beverages.
Ghi chú dùng từ húng quế
Húng quế là loại thảo mộc bạc hà, liên quan đến bạc hà (mint) và cây bạc hà (mentha).
Video minh hoạ húng quế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với húng quế
Câu hỏi thường gặp về "húng quế"
Húng quế tiếng Anh là gì?
Húng quế tiếng Anh là "peppermint" (danh từ), nghĩa là: Một loại thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong trà hoặc làm gia vị, có vị bạc hà mát lạnh.
"peppermint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peppermint" nghĩa tiếng Việt là "húng quế". Húng quế là loại thảo mộc bạc hà, liên quan đến bạc hà (mint) và cây bạc hà (mentha).
Phát âm "peppermint" như thế nào?
"peppermint" có phiên âm IPA /ˈpɛpərˌmɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peppermint"?
I like to add peppermint to my tea to make it soothing. — Tôi thích thêm húng quế vào trà để làm dịu vị.