Tiếng Việt
Hùng tài tiếng Anh là gì?
hùng tài tiếng Anh là exceptional talent /ˌɛksɛpʃənl ˈtælənt/. Tài năng xuất chúng, xuất sắc vượt trội trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exceptional talent
Ví dụ câu với hùng tài / exceptional talent
- 1
Anh ấy là một người có hùng tài trong lĩnh vực nghệ thuật.
He is an individual with exceptional talent in the arts.
- 2
Cô ấy đã thể hiện hùng tài trong cuộc thi hát.
She demonstrated exceptional talent in the singing competition.
Ghi chú dùng từ hùng tài
Hùng tài đề cập đến khả năng xuất sắc, vượt trội. Các từ liên quan: 'genius' (thiên tài), 'gifted' (được trời phú), 'brilliant' (xuất sắc).
Video minh hoạ hùng tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hùng tài
Câu hỏi thường gặp về "hùng tài"
Hùng tài tiếng Anh là gì?
Hùng tài tiếng Anh là "exceptional talent" (danh từ), nghĩa là: Tài năng xuất chúng, xuất sắc vượt trội trong lĩnh vực nào đó.
"exceptional talent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exceptional talent" nghĩa tiếng Việt là "hùng tài". Hùng tài đề cập đến khả năng xuất sắc, vượt trội.
Phát âm "exceptional talent" như thế nào?
"exceptional talent" có phiên âm IPA /ˌɛksɛpʃənl ˈtælənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exceptional talent"?
He is an individual with exceptional talent in the arts. — Anh ấy là một người có hùng tài trong lĩnh vực nghệ thuật.