The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân tài tiếng Anh là gì?

nhân tài tiếng Anh là Talent /ˈtælɪnt/. Người có khả năng xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "nhân tài" tiếng Anh là "Talent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Talent

Danh từ
/ˈtælɪnt/

Ví dụ câu với nhân tài / Talent

  1. 1

    Anh ấy là một nhân tài trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    He is a talent in information technology.

  2. 2

    Cô ấy được xem là nhân tài của đội bóng.

    She is considered a talent in the football team.

Ghi chú dùng từ nhân tài

Nhân tài là người có khả năng đặc biệt, xuất sắc. Các từ liên quan: 'gift' (quà tặng, khả năng thiên bẩm), 'expert' (chuyên gia), 'prodigy' (thiên tài trẻ tuổi).

Video minh hoạ nhân tài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân tài

Câu hỏi thường gặp về "nhân tài"

Nhân tài tiếng Anh là gì?

Nhân tài tiếng Anh là "Talent" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.

"Talent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Talent" nghĩa tiếng Việt là "nhân tài". Nhân tài là người có khả năng đặc biệt, xuất sắc.

Phát âm "Talent" như thế nào?

"Talent" có phiên âm IPA /ˈtælɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Talent"?

He is a talent in information technology. — Anh ấy là một nhân tài trong lĩnh vực công nghệ thông tin.