Tiếng Việt
Hùng khí tiếng Anh là gì?
hùng khí tiếng Anh là Heroic spirit /hɪˈrəʊɪk ˈspɪrɪt/. Tinh thần anh hùng, khí thế dũng mãnh của người anh hùng hoặc chiến binh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heroic spirit
Ví dụ câu với hùng khí / Heroic spirit
- 1
Anh ấy thể hiện tinh thần hùng khí trong trận chiến.
He demonstrated heroic spirit in the battle.
- 2
Tinh thần hùng khí giúp chiến binh vượt qua khó khăn.
Heroic spirit helps warriors overcome difficulties.
Ghi chú dùng từ hùng khí
Hùng khí là khí thế anh hùng, lòng dũng cảm. Các từ liên quan: dũng khí (courage), khí phách (spirit), anh hùng (hero).
Video minh hoạ hùng khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hùng khí
Câu hỏi thường gặp về "hùng khí"
Hùng khí tiếng Anh là gì?
Hùng khí tiếng Anh là "Heroic spirit" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần anh hùng, khí thế dũng mãnh của người anh hùng hoặc chiến binh.
"Heroic spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heroic spirit" nghĩa tiếng Việt là "hùng khí". Hùng khí là khí thế anh hùng, lòng dũng cảm.
Phát âm "Heroic spirit" như thế nào?
"Heroic spirit" có phiên âm IPA /hɪˈrəʊɪk ˈspɪrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heroic spirit"?
He demonstrated heroic spirit in the battle. — Anh ấy thể hiện tinh thần hùng khí trong trận chiến.