The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hưởng chế độ tiếng Anh là gì?

hưởng chế độ tiếng Anh là receive benefits /rɪˈsiːv ˈbɛnɪfɪts/. Nhận các lợi ích hoặc quyền lợi từ một chế độ hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "hưởng chế độ" tiếng Anh là "receive benefits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

receive benefits

Động từ
/rɪˈsiːv ˈbɛnɪfɪts/

Ví dụ câu với hưởng chế độ / receive benefits

  1. 1

    Anh ấy được hưởng chế độ hưu trí sau 30 năm làm việc.

    He receives retirement benefits after 30 years of work.

  2. 2

    Công nhân được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội đầy đủ.

    Workers receive full social insurance benefits.

Ghi chú dùng từ hưởng chế độ

Hưởng chế độ là nhận các quyền lợi từ chính sách hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm có 'benefits' (lợi ích), 'entitlements' (quyền lợi), 'social security' (bảo hiểm xã hội).

Video minh hoạ hưởng chế độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hưởng chế độ

Câu hỏi thường gặp về "hưởng chế độ"

Hưởng chế độ tiếng Anh là gì?

Hưởng chế độ tiếng Anh là "receive benefits" (động từ), nghĩa là: Nhận các lợi ích hoặc quyền lợi từ một chế độ hoặc hệ thống.

"receive benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"receive benefits" nghĩa tiếng Việt là "hưởng chế độ". Hưởng chế độ là nhận các quyền lợi từ chính sách hoặc hệ thống.

Phát âm "receive benefits" như thế nào?

"receive benefits" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ˈbɛnɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "receive benefits"?

He receives retirement benefits after 30 years of work. — Anh ấy được hưởng chế độ hưu trí sau 30 năm làm việc.