Tiếng Việt
Hưởng quyền lợi tiếng Anh là gì?
hưởng quyền lợi tiếng Anh là Enjoy benefits /ɪnˈʤɔɪ ˈbɛnɪfɪts/. Tham gia hoặc nhận lợi ích từ một quyền hoặc lợi thế nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enjoy benefits
Ví dụ câu với hưởng quyền lợi / Enjoy benefits
- 1
Công nhân được hưởng quyền lợi từ chính sách mới của công ty.
The workers enjoy benefits from the company's new policy.
- 2
Họ đã hưởng quyền lợi của chương trình chăm sóc sức khỏe miễn phí.
They enjoyed the benefits of the free healthcare program.
Ghi chú dùng từ hưởng quyền lợi
Hưởng quyền lợi nghĩa là nhận hoặc tận hưởng các lợi ích từ một quyền hoặc chính sách. Các từ liên quan gồm có 'benefit' (lợi ích), 'advantage' (lợi thế), và 'entitlement' (quyền lợi hợp pháp).
Video minh hoạ hưởng quyền lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưởng quyền lợi
- LợiBenefit
- hưởngEnjoy
- quyềnright
- quyền lợiBenefits
- được hưởng quyền lợito be benefited
- vụ lợiexploit for personal benefits
- hưởng lộcreceive benefits
- tọa hưởngreap the benefits without working
- hưởng chế độreceive benefits
- tiền phúc lợiwelfare benefits
- chế độ đãi ngộemployee benefits
- không có lợi íchhave no benefits
Câu hỏi thường gặp về "hưởng quyền lợi"
Hưởng quyền lợi tiếng Anh là gì?
Hưởng quyền lợi tiếng Anh là "Enjoy benefits" (động từ), nghĩa là: Tham gia hoặc nhận lợi ích từ một quyền hoặc lợi thế nào đó.
"Enjoy benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enjoy benefits" nghĩa tiếng Việt là "hưởng quyền lợi". Hưởng quyền lợi nghĩa là nhận hoặc tận hưởng các lợi ích từ một quyền hoặc chính sách.
Phát âm "Enjoy benefits" như thế nào?
"Enjoy benefits" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ ˈbɛnɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enjoy benefits"?
The workers enjoy benefits from the company's new policy. — Công nhân được hưởng quyền lợi từ chính sách mới của công ty.