Tiếng Việt
Tiền phúc lợi tiếng Anh là gì?
tiền phúc lợi tiếng Anh là welfare benefits /ˈwelfeər ˈbenɪfɪts/. Các khoản trợ cấp hoặc phúc lợi mà người lao động hoặc người dân nhận được từ chính phủ hoặc tổ chức để hỗ trợ cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welfare benefits
Ví dụ câu với tiền phúc lợi / welfare benefits
- 1
Many workers rely on welfare benefits during economic downturns.
Nhiều công nhân dựa vào tiền phúc lợi trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
- 2
Welfare benefits include healthcare, unemployment aid, and housing support.
Tiền phúc lợi bao gồm chăm sóc sức khỏe, trợ cấp thất nghiệp và hỗ trợ nhà ở.
Ghi chú dùng từ tiền phúc lợi
Tiền phúc lợi là các khoản hỗ trợ từ chính phủ hoặc tổ chức nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'social security' (bảo hiểm xã hội), 'unemployment benefits' (trợ cấp thất nghiệp), 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe).
Video minh hoạ tiền phúc lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền phúc lợi
Câu hỏi thường gặp về "tiền phúc lợi"
Tiền phúc lợi tiếng Anh là gì?
Tiền phúc lợi tiếng Anh là "welfare benefits" (danh từ), nghĩa là: Các khoản trợ cấp hoặc phúc lợi mà người lao động hoặc người dân nhận được từ chính phủ hoặc tổ chức để hỗ trợ cuộc sống hàng ngày.
"welfare benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welfare benefits" nghĩa tiếng Việt là "tiền phúc lợi". Tiền phúc lợi là các khoản hỗ trợ từ chính phủ hoặc tổ chức nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
Phát âm "welfare benefits" như thế nào?
"welfare benefits" có phiên âm IPA /ˈwelfeər ˈbenɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welfare benefits"?
Nhiều công nhân dựa vào tiền phúc lợi trong thời kỳ suy thoái kinh tế. — Many workers rely on welfare benefits during economic downturns.