Tiếng Việt
Huống hồ tiếng Anh là gì?
huống hồ tiếng Anh là Let alone /ˈlɛt əˈloʊn/. Ngay cả khi điều đó còn khó hơn, thì việc làm hoặc xảy ra điều đó còn xa vời hơn nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Let alone
Ví dụ câu với huống hồ / Let alone
- 1
Anh ấy còn chưa biết lái xe, huống hồ là lái xe đường dài.
He doesn't even know how to drive, let alone long-distance driving.
- 2
Tôi còn chưa hoàn thành bài tập, huống hồ là chuẩn bị cho kỳ thi quan trọng.
I haven't even finished my homework, let alone preparing for an important exam.
Ghi chú dùng từ huống hồ
Huống hồ là một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn khó hơn hoặc còn ít khả năng xảy ra hơn điều đã đề cập trước đó. Các từ liên quan: 'even', 'much less', 'not to mention'.
Video minh hoạ huống hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huống hồ
Câu hỏi thường gặp về "huống hồ"
Huống hồ tiếng Anh là gì?
Huống hồ tiếng Anh là "Let alone" (cụm từ), nghĩa là: Ngay cả khi điều đó còn khó hơn, thì việc làm hoặc xảy ra điều đó còn xa vời hơn nữa.
"Let alone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Let alone" nghĩa tiếng Việt là "huống hồ". Huống hồ là một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn khó hơn hoặc còn ít khả năng xảy ra hơn điều đã đề cập trước đó.
Phát âm "Let alone" như thế nào?
"Let alone" có phiên âm IPA /ˈlɛt əˈloʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Let alone"?
He doesn't even know how to drive, let alone long-distance driving. — Anh ấy còn chưa biết lái xe, huống hồ là lái xe đường dài.