Tiếng Việt
Mặc kệ tôi tiếng Anh là gì?
mặc kệ tôi tiếng Anh là leave me alone /liv mi əˈloʊn/. Cụm từ thể hiện sự yêu cầu người khác không làm phiền hoặc chú ý đến mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave me alone
Ví dụ câu với mặc kệ tôi / leave me alone
- 1
Bạn hãy mặc kệ tôi, tôi cần thời gian suy nghĩ.
Leave me alone, I need some time to think.
- 2
Cô ấy nói 'mặc kệ tôi' khi bị làm phiền quá mức.
She said 'leave me alone' when overwhelmed by interruptions.
Ghi chú dùng từ mặc kệ tôi
Cụm từ này thường dùng để yêu cầu không bị làm phiền. Các từ liên quan gồm 'ignore' (phớt lờ), 'privacy' (quyền riêng tư), 'boundaries' (ranh giới).
Video minh hoạ mặc kệ tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặc kệ tôi
Câu hỏi thường gặp về "mặc kệ tôi"
Mặc kệ tôi tiếng Anh là gì?
Mặc kệ tôi tiếng Anh là "leave me alone" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự yêu cầu người khác không làm phiền hoặc chú ý đến mình.
"leave me alone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave me alone" nghĩa tiếng Việt là "mặc kệ tôi". Cụm từ này thường dùng để yêu cầu không bị làm phiền.
Phát âm "leave me alone" như thế nào?
"leave me alone" có phiên âm IPA /liv mi əˈloʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave me alone"?
Leave me alone, I need some time to think. — Bạn hãy mặc kệ tôi, tôi cần thời gian suy nghĩ.