Tiếng Việt
Đơn động tiếng Anh là gì?
đơn động tiếng Anh là operate alone /ˈɒpəreɪt əˈləʊn/. Hoạt động hoặc làm việc một mình, không phụ thuộc vào ai khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operate alone
Ví dụ câu với đơn động / operate alone
- 1
Anh ấy thích đơn động trong công việc để tập trung hơn.
He prefers to operate alone to stay focused.
- 2
Trong dự án này, tôi phải đơn động để đảm bảo tiến độ.
In this project, I have to operate alone to meet the deadline.
Ghi chú dùng từ đơn động
Đơn động đề cập đến việc tự mình thực hiện một nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ. Các từ liên quan gồm có 'independent' (độc lập), 'solo' (một mình), 'self-reliant' (tự lực).
Video minh hoạ đơn động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơn động
Câu hỏi thường gặp về "đơn động"
Đơn động tiếng Anh là gì?
Đơn động tiếng Anh là "operate alone" (động từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc làm việc một mình, không phụ thuộc vào ai khác.
"operate alone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operate alone" nghĩa tiếng Việt là "đơn động". Đơn động đề cập đến việc tự mình thực hiện một nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ.
Phát âm "operate alone" như thế nào?
"operate alone" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪt əˈləʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operate alone"?
He prefers to operate alone to stay focused. — Anh ấy thích đơn động trong công việc để tập trung hơn.