The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hướng nghiên cứu tiếng Anh là gì?

hướng nghiên cứu tiếng Anh là avenue of research /ˈævəˌnu ʌv riˈsɜrʧ/. Lĩnh vực hoặc hướng đi trong nghiên cứu hoặc điều tra.

Hình minh hoạ "hướng nghiên cứu" tiếng Anh là "avenue of research"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

avenue of research

Danh từ
/ˈævəˌnu ʌv riˈsɜrʧ/

Ví dụ câu với hướng nghiên cứu / avenue of research

  1. 1

    Hướng nghiên cứu này tập trung vào các tác động của biến đổi khí hậu.

    This avenue of research focuses on the impacts of climate change.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang khám phá các hướng nghiên cứu mới về năng lượng sạch.

    Scientists are exploring new avenues of research in clean energy.

Ghi chú dùng từ hướng nghiên cứu

Hướng nghiên cứu đề cập đến lĩnh vực hoặc hướng đi trong nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đề tài nghiên cứu' (research topic), 'phương pháp nghiên cứu' (research method), và 'kết quả nghiên cứu' (research results).

Video minh hoạ hướng nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hướng nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "hướng nghiên cứu"

Hướng nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Hướng nghiên cứu tiếng Anh là "avenue of research" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực hoặc hướng đi trong nghiên cứu hoặc điều tra.

"avenue of research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"avenue of research" nghĩa tiếng Việt là "hướng nghiên cứu". Hướng nghiên cứu đề cập đến lĩnh vực hoặc hướng đi trong nghiên cứu.

Phát âm "avenue of research" như thế nào?

"avenue of research" có phiên âm IPA /ˈævəˌnu ʌv riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "avenue of research"?

This avenue of research focuses on the impacts of climate change. — Hướng nghiên cứu này tập trung vào các tác động của biến đổi khí hậu.