Tiếng Việt
Hưởng thụ cuộc sống tiếng Anh là gì?
hưởng thụ cuộc sống tiếng Anh là enjoy life /ɪnˈʤɔɪ laɪf/. Tận hưởng cuộc sống, cảm nhận niềm vui và sự thoả mãn từ cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enjoy life
Ví dụ câu với hưởng thụ cuộc sống / enjoy life
- 1
Anh ấy luôn cố gắng hưởng thụ cuộc sống mỗi ngày.
He always tries to enjoy life every day.
- 2
Chúng ta nên dành thời gian để hưởng thụ cuộc sống và thư giãn.
We should take time to enjoy life and relax.
Ghi chú dùng từ hưởng thụ cuộc sống
Hưởng thụ cuộc sống là hành động tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ và ý nghĩa trong cuộc sống. Các từ liên quan gồm có 'rejoice' (vui mừng), 'celebrate' (ăn mừng), và 'live fully' (sống trọn vẹn).
Video minh hoạ hưởng thụ cuộc sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưởng thụ cuộc sống
Câu hỏi thường gặp về "hưởng thụ cuộc sống"
Hưởng thụ cuộc sống tiếng Anh là gì?
Hưởng thụ cuộc sống tiếng Anh là "enjoy life" (động từ), nghĩa là: Tận hưởng cuộc sống, cảm nhận niềm vui và sự thoả mãn từ cuộc sống hàng ngày.
"enjoy life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enjoy life" nghĩa tiếng Việt là "hưởng thụ cuộc sống". Hưởng thụ cuộc sống là hành động tận hưởng những khoảnh khắc vui vẻ và ý nghĩa trong cuộc sống.
Phát âm "enjoy life" như thế nào?
"enjoy life" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enjoy life"?
He always tries to enjoy life every day. — Anh ấy luôn cố gắng hưởng thụ cuộc sống mỗi ngày.