Tiếng Việt
Hữu ý tiếng Anh là gì?
hữu ý tiếng Anh là Intentional /ɪnˈtɛnʃənəl/. Có ý định rõ ràng, cố ý làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intentional
Ví dụ câu với hữu ý / Intentional
- 1
Anh ấy làm việc đó một cách cố ý để gây rắc rối.
He did that intentionally to cause trouble.
- 2
Hành động của cô ấy là cố ý và có chủ đích.
Her actions were intentional and deliberate.
Ghi chú dùng từ hữu ý
Từ 'intentional' chỉ hành động có chủ ý, trái ngược với 'accidental' (tình cờ). Các từ liên quan gồm 'deliberate' (có chủ đích), 'purposeful' (có mục đích), và 'conscious' (ý thức).
Video minh hoạ hữu ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hữu ý
Câu hỏi thường gặp về "hữu ý"
Hữu ý tiếng Anh là gì?
Hữu ý tiếng Anh là "Intentional" (tính từ), nghĩa là: Có ý định rõ ràng, cố ý làm điều gì đó.
"Intentional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intentional" nghĩa tiếng Việt là "hữu ý". Từ 'intentional' chỉ hành động có chủ ý, trái ngược với 'accidental' (tình cờ).
Phát âm "Intentional" như thế nào?
"Intentional" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛnʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intentional"?
He did that intentionally to cause trouble. — Anh ấy làm việc đó một cách cố ý để gây rắc rối.