Tiếng Việt
Hữu biên tiếng Anh là gì?
hữu biên tiếng Anh là right winger /raɪt ˈwɪŋər/. Người chơi hoặc thành viên trong đội bóng hoặc đội thể thao có vị trí ở bên phải của sân hoặc đội hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right winger
Ví dụ câu với hữu biên / right winger
- 1
The right winger scored a spectacular goal in the match.
Cầu thủ chạy cánh phải đã ghi một bàn thắng đẹp mắt trong trận đấu.
- 2
She plays as a right winger for the national team.
Cô ấy chơi ở vị trí chạy cánh phải cho đội tuyển quốc gia.
Ghi chú dùng từ hữu biên
Hữu biên là vị trí trong thể thao, thường thấy trong bóng đá, chỉ người chơi ở phía bên phải của đội hình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'left winger' (cánh trái), 'midfielder' (tiền vệ), 'defender' (hậu vệ).
Video minh hoạ hữu biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hữu biên
Câu hỏi thường gặp về "hữu biên"
Hữu biên tiếng Anh là gì?
Hữu biên tiếng Anh là "right winger" (danh từ), nghĩa là: Người chơi hoặc thành viên trong đội bóng hoặc đội thể thao có vị trí ở bên phải của sân hoặc đội hình.
"right winger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right winger" nghĩa tiếng Việt là "hữu biên". Hữu biên là vị trí trong thể thao, thường thấy trong bóng đá, chỉ người chơi ở phía bên phải của đội hình.
Phát âm "right winger" như thế nào?
"right winger" có phiên âm IPA /raɪt ˈwɪŋər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right winger"?
Cầu thủ chạy cánh phải đã ghi một bàn thắng đẹp mắt trong trận đấu. — The right winger scored a spectacular goal in the match.