Tiếng Việt
Huyện đội tiếng Anh là gì?
huyện đội tiếng Anh là district armed forces /ˈdɪstrɪkt ɑrmd ˈfɔrsɪz/. Đội quân hoặc lực lượng vũ trang của một huyện trong hệ thống quân sự Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
district armed forces
Ví dụ câu với huyện đội / district armed forces
- 1
Huyện đội đã tổ chức huấn luyện cho các chiến sĩ mới.
The district armed forces organized training for new soldiers.
- 2
Các hoạt động của huyện đội nhằm duy trì an ninh trong khu vực.
The activities of the district armed forces aim to maintain security in the area.
Ghi chú dùng từ huyện đội
Huyện đội là lực lượng vũ trang cấp huyện trong hệ thống quân sự Việt Nam, liên quan đến các đơn vị quân sự địa phương. Các thuật ngữ liên quan: 'quân đội' (army), 'lực lượng vũ trang' (armed forces), 'quân sự' (military).
Video minh hoạ huyện đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyện đội
Câu hỏi thường gặp về "huyện đội"
Huyện đội tiếng Anh là gì?
Huyện đội tiếng Anh là "district armed forces" (danh từ), nghĩa là: Đội quân hoặc lực lượng vũ trang của một huyện trong hệ thống quân sự Việt Nam.
"district armed forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"district armed forces" nghĩa tiếng Việt là "huyện đội". Huyện đội là lực lượng vũ trang cấp huyện trong hệ thống quân sự Việt Nam, liên quan đến các đơn vị quân sự địa phương.
Phát âm "district armed forces" như thế nào?
"district armed forces" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt ɑrmd ˈfɔrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "district armed forces"?
The district armed forces organized training for new soldiers. — Huyện đội đã tổ chức huấn luyện cho các chiến sĩ mới.