Tiếng Việt
Huyện ủy tiếng Anh là gì?
huyện ủy tiếng Anh là district party committee /ˈdɪstrɪkt ˈpɑrti kəˈmɪti/. Ủy ban Đảng của huyện, chịu trách nhiệm chỉ đạo hoạt động của Đảng trong khu vực địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
district party committee
Ví dụ câu với huyện ủy / district party committee
- 1
Huyện ủy tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.
The district party committee holds monthly meetings.
- 2
Các thành viên của huyện ủy đều tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
Members of the district party committee participate in community activities.
Ghi chú dùng từ huyện ủy
Huyện ủy là tổ chức đảng cấp huyện, liên quan đến quản lý và chỉ đạo đảng viên trong huyện. Các thuật ngữ liên quan: 'đảng bộ' (party organization), 'đảng viên' (party member), 'ủy ban nhân dân' (people's committee).
Video minh hoạ huyện ủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyện ủy
- huyệnsuburban district
- bí thư huyện ủydistrict party committee secretary
- chi uỷcell committee
- ủy bancommittee
- đảng bộparty committee
- đảng ủyparty committee
- đoàn bộUnit committee
- Quận ủyDistrict Party Committee
- tỉnh ủyProvincial Party Committee
- huyện lộdistrict road
- huyện xãdistrict and commune
- thành ủycity party committee
Câu hỏi thường gặp về "huyện ủy"
Huyện ủy tiếng Anh là gì?
Huyện ủy tiếng Anh là "district party committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban Đảng của huyện, chịu trách nhiệm chỉ đạo hoạt động của Đảng trong khu vực địa phương.
"district party committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"district party committee" nghĩa tiếng Việt là "huyện ủy". Huyện ủy là tổ chức đảng cấp huyện, liên quan đến quản lý và chỉ đạo đảng viên trong huyện.
Phát âm "district party committee" như thế nào?
"district party committee" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt ˈpɑrti kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "district party committee"?
The district party committee holds monthly meetings. — Huyện ủy tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.