The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huyết dụ tiếng Anh là gì?

huyết dụ tiếng Anh là Ti plant /ti plænt/. Cây Ti, còn gọi là huyết dụ, là loại cây thân thảo có lá mọc đối và hoa nhỏ, thường được trồng để làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

Hình minh hoạ "huyết dụ" tiếng Anh là "Ti plant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ti plant

Danh từ
/ti plænt/

Ví dụ câu với huyết dụ / Ti plant

  1. 1

    The Ti plant is often used in Vietnamese rituals.

    Cây huyết dụ thường được sử dụng trong các nghi lễ của Việt Nam.

  2. 2

    Many households grow Ti plants for good luck.

    Nhiều gia đình trồng cây huyết dụ để mang lại may mắn.

Ghi chú dùng từ huyết dụ

Huyết dụ là loại cây cảnh phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Lô hội. Các từ liên quan gồm 'herb' (thảo mộc), 'foliage' (lá cây), và 'medicinal plant' (thực vật dùng trong y học).

Video minh hoạ huyết dụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với huyết dụ

Câu hỏi thường gặp về "huyết dụ"

Huyết dụ tiếng Anh là gì?

Huyết dụ tiếng Anh là "Ti plant" (danh từ), nghĩa là: Cây Ti, còn gọi là huyết dụ, là loại cây thân thảo có lá mọc đối và hoa nhỏ, thường được trồng để làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

"Ti plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ti plant" nghĩa tiếng Việt là "huyết dụ". Huyết dụ là loại cây cảnh phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Lô hội.

Phát âm "Ti plant" như thế nào?

"Ti plant" có phiên âm IPA /ti plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ti plant"?

Cây huyết dụ thường được sử dụng trong các nghi lễ của Việt Nam. — The Ti plant is often used in Vietnamese rituals.