Tiếng Việt
Hy vọng sớm nhận được phản hồi tiếng Anh là gì?
hy vọng sớm nhận được phản hồi tiếng Anh là look forward to hearing /lʊk ˈfɔrwərd tə ˈhɪrɪŋ/. mong chờ sớm nhận được phản hồi từ ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look forward to hearing
Ví dụ câu với hy vọng sớm nhận được phản hồi / look forward to hearing
- 1
Tôi mong đợi phản hồi của bạn sớm nhất có thể.
I look forward to hearing from you soon.
- 2
Chúng tôi hy vọng sớm nhận được phản hồi từ khách hàng.
We look forward to hearing from the customer soon.
Ghi chú dùng từ hy vọng sớm nhận được phản hồi
Cụm từ này thể hiện sự mong đợi phản hồi trong tương lai gần. Các từ liên quan: anticipate (mong đợi), reply (phản hồi), response (phản hồi).
Video minh hoạ hy vọng sớm nhận được phản hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hy vọng sớm nhận được phản hồi
Câu hỏi thường gặp về "hy vọng sớm nhận được phản hồi"
Hy vọng sớm nhận được phản hồi tiếng Anh là gì?
Hy vọng sớm nhận được phản hồi tiếng Anh là "look forward to hearing" (động từ), nghĩa là: mong chờ sớm nhận được phản hồi từ ai đó.
"look forward to hearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look forward to hearing" nghĩa tiếng Việt là "hy vọng sớm nhận được phản hồi". Cụm từ này thể hiện sự mong đợi phản hồi trong tương lai gần.
Phát âm "look forward to hearing" như thế nào?
"look forward to hearing" có phiên âm IPA /lʊk ˈfɔrwərd tə ˈhɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look forward to hearing"?
I look forward to hearing from you soon. — Tôi mong đợi phản hồi của bạn sớm nhất có thể.