The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự thẩm tiếng Anh là gì?

dự thẩm tiếng Anh là Preliminary hearing /prɪˈlɪmɪnəri ˈhɪərɪŋ/. Phiên tòa sơ bộ để xem xét các bằng chứng ban đầu trong vụ án hình sự.

Hình minh hoạ "dự thẩm" tiếng Anh là "Preliminary hearing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Preliminary hearing

Danh từ
/prɪˈlɪmɪnəri ˈhɪərɪŋ/

Ví dụ câu với dự thẩm / Preliminary hearing

  1. 1

    The defendant appeared at the preliminary hearing to review the charges.

    Bị cáo xuất hiện tại phiên tòa sơ bộ để xem xét các cáo buộc.

  2. 2

    The judge scheduled the preliminary hearing for next week.

    Thẩm phán đã lên lịch phiên tòa sơ bộ vào tuần tới.

Ghi chú dùng từ dự thẩm

Dự thẩm là phiên tòa sơ bộ nhằm xác định xem có đủ bằng chứng để xét xử chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'trial' (phiên tòa chính), 'evidence' (bằng chứng), 'accusation' (cáo buộc).

Video minh hoạ dự thẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự thẩm

Câu hỏi thường gặp về "dự thẩm"

Dự thẩm tiếng Anh là gì?

Dự thẩm tiếng Anh là "Preliminary hearing" (danh từ), nghĩa là: Phiên tòa sơ bộ để xem xét các bằng chứng ban đầu trong vụ án hình sự.

"Preliminary hearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Preliminary hearing" nghĩa tiếng Việt là "dự thẩm". Dự thẩm là phiên tòa sơ bộ nhằm xác định xem có đủ bằng chứng để xét xử chính thức.

Phát âm "Preliminary hearing" như thế nào?

"Preliminary hearing" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmɪnəri ˈhɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Preliminary hearing"?

Bị cáo xuất hiện tại phiên tòa sơ bộ để xem xét các cáo buộc. — The defendant appeared at the preliminary hearing to review the charges.