Tiếng Việt
Bị câm tiếng Anh là gì?
bị câm tiếng Anh là mute /mjut/. Không nói được, mất khả năng phát âm do bệnh tật hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mute
Ví dụ câu với bị câm / mute
- 1
Anh ấy bị câm sau tai nạn.
He became mute after the accident.
- 2
Cô ấy chọn sử dụng ngôn ngữ ký hiệu vì bị câm.
She chose to use sign language because she is mute.
Ghi chú dùng từ bị câm
Từ 'mute' mô tả người không thể nói. Các từ liên quan gồm 'deaf-mute' (điếc câm), 'speechless' (ngậm miệng, không nói), và 'silent' (im lặng).
Video minh hoạ bị câm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bị câm
Câu hỏi thường gặp về "bị câm"
Bị câm tiếng Anh là gì?
Bị câm tiếng Anh là "mute" (tính từ), nghĩa là: Không nói được, mất khả năng phát âm do bệnh tật hoặc chấn thương.
"mute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mute" nghĩa tiếng Việt là "bị câm". Từ 'mute' mô tả người không thể nói.
Phát âm "mute" như thế nào?
"mute" có phiên âm IPA /mjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mute"?
He became mute after the accident. — Anh ấy bị câm sau tai nạn.