The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người câm tiếng Anh là gì?

người câm tiếng Anh là mute person /mjut ˈpɜrsən/. Người không thể nói hoặc giao tiếp bằng lời do mất khả năng phát âm hoặc các vấn đề về thanh quản.

Hình minh hoạ "người câm" tiếng Anh là "mute person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mute person

Danh từ
/mjut ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người câm / mute person

  1. 1

    The mute person communicated using sign language.

    Người câm đó đã giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

  2. 2

    She is a mute person who prefers writing to speaking.

    Cô ấy là người câm thích viết hơn nói.

Ghi chú dùng từ người câm

Người câm là người không phát âm được hoặc không thể nói do các vấn đề về thanh quản hoặc mất khả năng ngôn ngữ. Các từ liên quan gồm 'deaf-mute' (người điếc và câm), 'speech impairment' (suy giảm khả năng nói), 'sign language' (ngôn ngữ ký hiệu).

Video minh hoạ người câm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người câm

Câu hỏi thường gặp về "người câm"

Người câm tiếng Anh là gì?

Người câm tiếng Anh là "mute person" (danh từ), nghĩa là: Người không thể nói hoặc giao tiếp bằng lời do mất khả năng phát âm hoặc các vấn đề về thanh quản.

"mute person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mute person" nghĩa tiếng Việt là "người câm". Người câm là người không phát âm được hoặc không thể nói do các vấn đề về thanh quản hoặc mất khả năng ngôn ngữ.

Phát âm "mute person" như thế nào?

"mute person" có phiên âm IPA /mjut ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mute person"?

Người câm đó đã giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu. — The mute person communicated using sign language.