Tiếng Việt
In phun tiếng Anh là gì?
in phun tiếng Anh là inkjet printing /ˈɪŋkˌʤɛt ˈprɪntɪŋ/. Phương pháp in sử dụng đầu in phun để phun mực qua các vòi nhỏ lên bề mặt giấy hoặc vật liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inkjet printing
Ví dụ câu với in phun / inkjet printing
- 1
Máy in phun mực cho ra hình ảnh rõ nét và màu sắc sống động.
The inkjet printer produces sharp images and vibrant colors.
- 2
Chúng tôi đã mua một máy in phun mực để in tài liệu tại nhà.
We bought an inkjet printer to print documents at home.
Ghi chú dùng từ in phun
In phun là một phương pháp in phổ biến, dùng đầu in phun mực qua các vòi nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'printer' (máy in - thiết bị in), 'ink' (mực - chất lỏng dùng để in), 'printing' (in ấn - quá trình tạo bản in).
Video minh hoạ in phun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in phun
Câu hỏi thường gặp về "in phun"
In phun tiếng Anh là gì?
In phun tiếng Anh là "inkjet printing" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp in sử dụng đầu in phun để phun mực qua các vòi nhỏ lên bề mặt giấy hoặc vật liệu khác.
"inkjet printing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inkjet printing" nghĩa tiếng Việt là "in phun". In phun là một phương pháp in phổ biến, dùng đầu in phun mực qua các vòi nhỏ.
Phát âm "inkjet printing" như thế nào?
"inkjet printing" có phiên âm IPA /ˈɪŋkˌʤɛt ˈprɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inkjet printing"?
The inkjet printer produces sharp images and vibrant colors. — Máy in phun mực cho ra hình ảnh rõ nét và màu sắc sống động.