Tiếng Việt
Ip tĩnh tiếng Anh là gì?
ip tĩnh tiếng Anh là static IP /ˈstætɪk aɪ piː/. Địa chỉ IP cố định không thay đổi theo thời gian, thường dùng để xác định thiết bị trên mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
static IP
Ví dụ câu với ip tĩnh / static IP
- 1
Máy chủ của công ty sử dụng địa chỉ IP tĩnh để khách hàng dễ dàng truy cập.
The company's server uses a static IP to ensure reliable access.
- 2
Bạn cần cấu hình địa chỉ IP tĩnh để thiết lập mạng nội bộ.
You need to configure a static IP address for the internal network setup.
Ghi chú dùng từ ip tĩnh
IP tĩnh là địa chỉ IP không thay đổi, khác với IP động. Các thuật ngữ liên quan: 'IP động' (dynamic IP), 'địa chỉ IP' (IP address), 'mạng' (network).
Video minh hoạ ip tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ip tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "ip tĩnh"
Ip tĩnh tiếng Anh là gì?
Ip tĩnh tiếng Anh là "static IP" (danh từ), nghĩa là: Địa chỉ IP cố định không thay đổi theo thời gian, thường dùng để xác định thiết bị trên mạng.
"static IP" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"static IP" nghĩa tiếng Việt là "ip tĩnh". IP tĩnh là địa chỉ IP không thay đổi, khác với IP động.
Phát âm "static IP" như thế nào?
"static IP" có phiên âm IPA /ˈstætɪk aɪ piː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "static IP"?
The company's server uses a static IP to ensure reliable access. — Máy chủ của công ty sử dụng địa chỉ IP tĩnh để khách hàng dễ dàng truy cập.