The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp suất tĩnh tiếng Anh là gì?

Áp suất tĩnh tiếng Anh là Static pressure /ˈstætɪk ˈprɛʃə/. Áp suất tĩnh là áp lực của chất khí hoặc chất lỏng khi không có chuyển động hoặc khi dòng chảy đang ở trạng thái cân bằng.

Hình minh hoạ "Áp suất tĩnh" tiếng Anh là "Static pressure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Static pressure

Danh từ
/ˈstætɪk ˈprɛʃə/

Ví dụ câu với Áp suất tĩnh / Static pressure

  1. 1

    Áp suất tĩnh trong hệ thống ống dẫn ảnh hưởng đến hiệu suất của máy nén khí.

    The static pressure in the piping system affects the efficiency of the air compressor.

  2. 2

    Kỹ sư cần đo áp suất tĩnh để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

    The engineer needs to measure the static pressure to ensure safety during operation.

Ghi chú dùng từ Áp suất tĩnh

Áp suất tĩnh là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật khí nén và thủy lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'áp suất động' (dynamic pressure) và 'áp suất tổng' (total pressure), đều liên quan đến các loại áp suất trong dòng chảy.

Video minh hoạ Áp suất tĩnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Áp suất tĩnh

Câu hỏi thường gặp về "Áp suất tĩnh"

Áp suất tĩnh tiếng Anh là gì?

Áp suất tĩnh tiếng Anh là "Static pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp suất tĩnh là áp lực của chất khí hoặc chất lỏng khi không có chuyển động hoặc khi dòng chảy đang ở trạng thái cân bằng.

"Static pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Static pressure" nghĩa tiếng Việt là "Áp suất tĩnh". Áp suất tĩnh là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật khí nén và thủy lực.

Phát âm "Static pressure" như thế nào?

"Static pressure" có phiên âm IPA /ˈstætɪk ˈprɛʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Static pressure"?

The static pressure in the piping system affects the efficiency of the air compressor. — Áp suất tĩnh trong hệ thống ống dẫn ảnh hưởng đến hiệu suất của máy nén khí.