The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tải trọng tĩnh tiếng Anh là gì?

Tải trọng tĩnh tiếng Anh là static load //ˈstætɪk loʊd//. Lực tác dụng lên một cấu trúc hoặc vật thể khi nó không chuyển động hoặc không biến dạng theo thời gian.

Hình minh hoạ "Tải trọng tĩnh" tiếng Anh là "static load"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

static load

Danh từ
//ˈstætɪk loʊd//

Ví dụ câu với Tải trọng tĩnh / static load

  1. 1

    Tải trọng tĩnh của cầu được tính dựa trên trọng lượng của chính nó và các tải trọng cố định khác.

    The static load of the bridge includes its own weight and fixed loads.

  2. 2

    Kỹ sư cần tính toán tải trọng tĩnh để đảm bảo an toàn cho cấu trúc.

    Engineers must calculate the static load to ensure the safety of the structure.

Ghi chú dùng từ Tải trọng tĩnh

Tải trọng tĩnh là lực tác dụng không đổi theo thời gian, liên quan đến các yếu tố như trọng lượng và tải cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dynamic load' (tải trọng động), 'load-bearing capacity' (khả năng chịu tải), và 'stress analysis' (phân tích ứng suất).

Video minh hoạ Tải trọng tĩnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tải trọng tĩnh

Câu hỏi thường gặp về "Tải trọng tĩnh"

Tải trọng tĩnh tiếng Anh là gì?

Tải trọng tĩnh tiếng Anh là "static load" (danh từ), nghĩa là: Lực tác dụng lên một cấu trúc hoặc vật thể khi nó không chuyển động hoặc không biến dạng theo thời gian.

"static load" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"static load" nghĩa tiếng Việt là "Tải trọng tĩnh". Tải trọng tĩnh là lực tác dụng không đổi theo thời gian, liên quan đến các yếu tố như trọng lượng và tải cố định.

Phát âm "static load" như thế nào?

"static load" có phiên âm IPA //ˈstætɪk loʊd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "static load"?

The static load of the bridge includes its own weight and fixed loads. — Tải trọng tĩnh của cầu được tính dựa trên trọng lượng của chính nó và các tải trọng cố định khác.