Tiếng Việt
Dụng cụ nghiệm tĩnh điện tiếng Anh là gì?
dụng cụ nghiệm tĩnh điện tiếng Anh là static tester /ˈstætɪk ˈtɛstər/. Thiết bị dùng để kiểm tra tĩnh điện trong các vật thể hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
static tester
Ví dụ câu với dụng cụ nghiệm tĩnh điện / static tester
- 1
The static tester was used to detect static charges on the surface.
Thiết bị nghiệm tĩnh điện được sử dụng để phát hiện điện tích tĩnh trên bề mặt.
- 2
Before handling sensitive electronics, the technician used a static tester.
Trước khi xử lý các thiết bị điện tử nhạy cảm, kỹ thuật viên đã dùng dụng cụ nghiệm tĩnh điện.
Ghi chú dùng từ dụng cụ nghiệm tĩnh điện
Dụng cụ nghiệm tĩnh điện giúp kiểm tra điện tích tĩnh. Các từ liên quan: 'electrostatic', 'grounding', 'discharge' (Điện tĩnh, Nối đất, Phóng điện).
Video minh hoạ dụng cụ nghiệm tĩnh điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụng cụ nghiệm tĩnh điện
Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ nghiệm tĩnh điện"
Dụng cụ nghiệm tĩnh điện tiếng Anh là gì?
Dụng cụ nghiệm tĩnh điện tiếng Anh là "static tester" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kiểm tra tĩnh điện trong các vật thể hoặc hệ thống.
"static tester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"static tester" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ nghiệm tĩnh điện". Dụng cụ nghiệm tĩnh điện giúp kiểm tra điện tích tĩnh.
Phát âm "static tester" như thế nào?
"static tester" có phiên âm IPA /ˈstætɪk ˈtɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "static tester"?
Thiết bị nghiệm tĩnh điện được sử dụng để phát hiện điện tích tĩnh trên bề mặt. — The static tester was used to detect static charges on the surface.