Tiếng Việt
Ít tuổi mà gan dạ tiếng Anh là gì?
ít tuổi mà gan dạ tiếng Anh là Young but Brave /jʌŋ bʌt breɪv/. Cụm từ miêu tả một người trẻ tuổi nhưng dũng cảm, gan góc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Young but Brave
Ví dụ câu với ít tuổi mà gan dạ / Young but Brave
- 1
Dù còn nhỏ, cậu bé đã thể hiện sự gan dạ khi đứng lên bảo vệ bạn mình.
Despite being young, the boy showed bravery when standing up for his friend.
- 2
Cô ấy là một người trẻ nhưng gan dạ, luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách.
She is young but brave, always ready to face challenges.
Ghi chú dùng từ ít tuổi mà gan dạ
Cụm từ này mô tả sự dũng cảm của người trẻ tuổi. Các từ liên quan gồm 'courage' (dũng cảm), 'bravery' (gan dạ), 'fearless' (không sợ hãi).
Video minh hoạ ít tuổi mà gan dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ít tuổi mà gan dạ
Câu hỏi thường gặp về "ít tuổi mà gan dạ"
Ít tuổi mà gan dạ tiếng Anh là gì?
Ít tuổi mà gan dạ tiếng Anh là "Young but Brave" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả một người trẻ tuổi nhưng dũng cảm, gan góc.
"Young but Brave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Young but Brave" nghĩa tiếng Việt là "ít tuổi mà gan dạ". Cụm từ này mô tả sự dũng cảm của người trẻ tuổi.
Phát âm "Young but Brave" như thế nào?
"Young but Brave" có phiên âm IPA /jʌŋ bʌt breɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Young but Brave"?
Despite being young, the boy showed bravery when standing up for his friend. — Dù còn nhỏ, cậu bé đã thể hiện sự gan dạ khi đứng lên bảo vệ bạn mình.