The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm cũ tiếng Anh là gì?

năm cũ tiếng Anh là Last year /læst jɪər/. Năm trước năm hiện tại, năm đã qua.

Hình minh hoạ "năm cũ" tiếng Anh là "Last year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Last year

Danh từ
/læst jɪər/

Ví dụ câu với năm cũ / Last year

  1. 1

    Tôi đã đi du lịch vào năm cũ.

    I traveled last year.

  2. 2

    Năm cũ đã mang lại nhiều kỷ niệm đẹp.

    Last year brought many beautiful memories.

Ghi chú dùng từ năm cũ

Năm cũ đề cập đến năm trước năm hiện tại. Các từ liên quan: năm mới (new year), năm ngoái (last year), năm nay (this year).

Video minh hoạ năm cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năm cũ

Câu hỏi thường gặp về "năm cũ"

Năm cũ tiếng Anh là gì?

Năm cũ tiếng Anh là "Last year" (danh từ), nghĩa là: Năm trước năm hiện tại, năm đã qua.

"Last year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Last year" nghĩa tiếng Việt là "năm cũ". Năm cũ đề cập đến năm trước năm hiện tại.

Phát âm "Last year" như thế nào?

"Last year" có phiên âm IPA /læst jɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Last year"?

I traveled last year. — Tôi đã đi du lịch vào năm cũ.