Tiếng Việt
Kẻ gian tiếng Anh là gì?
kẻ gian tiếng Anh là evildoer /ˈiːvl duːə(r)/. Người làm điều xấu, gây hại cho người khác hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evildoer
Ví dụ câu với kẻ gian / evildoer
- 1
Kẻ gian đã lấy trộm tài sản của người dân trong khu phố.
The evildoer stole the residents' belongings in the neighborhood.
- 2
Chúng tôi bắt giữ kẻ gian đang lẩn trốn trong khu rừng.
We caught the evildoer hiding in the forest.
Ghi chú dùng từ kẻ gian
Kẻ gian là người làm điều xấu, thường bị pháp luật trừng trị. Các từ liên quan: tội phạm (criminal), kẻ ác (villain), kẻ xấu (bad person).
Video minh hoạ kẻ gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ gian
Câu hỏi thường gặp về "kẻ gian"
Kẻ gian tiếng Anh là gì?
Kẻ gian tiếng Anh là "evildoer" (danh từ), nghĩa là: Người làm điều xấu, gây hại cho người khác hoặc xã hội.
"evildoer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evildoer" nghĩa tiếng Việt là "kẻ gian". Kẻ gian là người làm điều xấu, thường bị pháp luật trừng trị.
Phát âm "evildoer" như thế nào?
"evildoer" có phiên âm IPA /ˈiːvl duːə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evildoer"?
The evildoer stole the residents' belongings in the neighborhood. — Kẻ gian đã lấy trộm tài sản của người dân trong khu phố.