The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế hoạch dự kiến tiếng Anh là gì?

kế hoạch dự kiến tiếng Anh là contingency plan /kənˈtɪnʤənsi plæn/. Kế hoạch dự phòng để ứng phó với các tình huống không mong đợi.

Hình minh hoạ "kế hoạch dự kiến" tiếng Anh là "contingency plan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contingency plan

Danh từ
/kənˈtɪnʤənsi plæn/

Ví dụ câu với kế hoạch dự kiến / contingency plan

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị một kế hoạch dự kiến để đối phó với các tình huống khẩn cấp.

    We prepared a contingency plan to handle emergencies.

  2. 2

    Kế hoạch dự kiến giúp công ty giảm thiểu rủi ro trong các dự án lớn.

    A contingency plan helps the company minimize risks in major projects.

Ghi chú dùng từ kế hoạch dự kiến

Kế hoạch dự kiến là một phương án dự phòng trong trường hợp xảy ra sự cố. Các thuật ngữ liên quan: 'backup plan' (kế hoạch dự phòng), 'emergency plan' (kế hoạch khẩn cấp), 'risk management' (quản lý rủi ro).

Video minh hoạ kế hoạch dự kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế hoạch dự kiến

Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch dự kiến"

Kế hoạch dự kiến tiếng Anh là gì?

Kế hoạch dự kiến tiếng Anh là "contingency plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch dự phòng để ứng phó với các tình huống không mong đợi.

"contingency plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contingency plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch dự kiến". Kế hoạch dự kiến là một phương án dự phòng trong trường hợp xảy ra sự cố.

Phát âm "contingency plan" như thế nào?

"contingency plan" có phiên âm IPA /kənˈtɪnʤənsi plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contingency plan"?

We prepared a contingency plan to handle emergencies. — Chúng tôi đã chuẩn bị một kế hoạch dự kiến để đối phó với các tình huống khẩn cấp.