Tiếng Việt
Kế hoạch năm tiếng Anh là gì?
kế hoạch năm tiếng Anh là Annual plan /ˈænjʊəl plæn/. Kế hoạch tổng thể cho hoạt động trong một năm của tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Annual plan
Ví dụ câu với kế hoạch năm / Annual plan
- 1
Chúng tôi đã hoàn thành kế hoạch năm trước đúng hạn.
We completed the annual plan on time.
- 2
Kế hoạch năm giúp công ty xác định mục tiêu rõ ràng.
The annual plan helps the company set clear goals.
Ghi chú dùng từ kế hoạch năm
Kế hoạch năm là một phần quan trọng trong quản lý dự án, cùng với các thuật ngữ như 'quản lý thời gian' (time management) và 'mục tiêu' (goals).
Video minh hoạ kế hoạch năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế hoạch năm
Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch năm"
Kế hoạch năm tiếng Anh là gì?
Kế hoạch năm tiếng Anh là "Annual plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch tổng thể cho hoạt động trong một năm của tổ chức hoặc cá nhân.
"Annual plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Annual plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch năm". Kế hoạch năm là một phần quan trọng trong quản lý dự án, cùng với các thuật ngữ như 'quản lý thời gian' (time management) và 'mục tiêu' (goals).
Phát âm "Annual plan" như thế nào?
"Annual plan" có phiên âm IPA /ˈænjʊəl plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Annual plan"?
We completed the annual plan on time. — Chúng tôi đã hoàn thành kế hoạch năm trước đúng hạn.