Tiếng Việt
Kế hoạch chi tiêu tiếng Anh là gì?
kế hoạch chi tiêu tiếng Anh là Budget plan /ˈbʌʤɪt plæn/. Kế hoạch chi tiêu là bản dự kiến về số tiền sẽ được sử dụng cho các mục đích khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Budget plan
Ví dụ câu với kế hoạch chi tiêu / Budget plan
- 1
Tôi đã lập một kế hoạch chi tiêu cho tháng này để tiết kiệm tiền.
I made a budget plan for this month to save money.
- 2
Kế hoạch chi tiêu của họ giúp họ kiểm soát tài chính tốt hơn.
Their budget plan helps them control their finances better.
Ghi chú dùng từ kế hoạch chi tiêu
Kế hoạch chi tiêu giúp quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'financial planning' (lập kế hoạch tài chính), 'expenses' (chi phí), 'savings' (tiết kiệm).
Video minh hoạ kế hoạch chi tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế hoạch chi tiêu
Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch chi tiêu"
Kế hoạch chi tiêu tiếng Anh là gì?
Kế hoạch chi tiêu tiếng Anh là "Budget plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch chi tiêu là bản dự kiến về số tiền sẽ được sử dụng cho các mục đích khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định.
"Budget plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Budget plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch chi tiêu". Kế hoạch chi tiêu giúp quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "Budget plan" như thế nào?
"Budget plan" có phiên âm IPA /ˈbʌʤɪt plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Budget plan"?
I made a budget plan for this month to save money. — Tôi đã lập một kế hoạch chi tiêu cho tháng này để tiết kiệm tiền.