The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế hoạch dài hạn tiếng Anh là gì?

kế hoạch dài hạn tiếng Anh là Long-term plan /lɒŋ tɜːm plæn/. Kế hoạch được xây dựng để đạt được mục tiêu trong thời gian dài, thường từ vài năm trở lên.

Hình minh hoạ "kế hoạch dài hạn" tiếng Anh là "Long-term plan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Long-term plan

Danh từ
/lɒŋ tɜːm plæn/

Ví dụ câu với kế hoạch dài hạn / Long-term plan

  1. 1

    We need to develop a long-term plan for our company's growth.

    Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch dài hạn cho sự phát triển của công ty.

  2. 2

    Her long-term plan involves studying abroad and gaining international experience.

    Kế hoạch dài hạn của cô ấy là du học và tích lũy kinh nghiệm quốc tế.

Ghi chú dùng từ kế hoạch dài hạn

Kế hoạch dài hạn là một phần quan trọng trong quản lý chiến lược, liên quan đến các thuật ngữ như 'strategic planning' (lập kế hoạch chiến lược), 'vision' (tầm nhìn), và 'goal setting' (đặt mục tiêu).

Video minh hoạ kế hoạch dài hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế hoạch dài hạn

Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch dài hạn"

Kế hoạch dài hạn tiếng Anh là gì?

Kế hoạch dài hạn tiếng Anh là "Long-term plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch được xây dựng để đạt được mục tiêu trong thời gian dài, thường từ vài năm trở lên.

"Long-term plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Long-term plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch dài hạn". Kế hoạch dài hạn là một phần quan trọng trong quản lý chiến lược, liên quan đến các thuật ngữ như 'strategic planning' (lập kế hoạch chiến lược), 'vision' (tầm nhìn), và 'goal setting' (đặt mục tiêu).

Phát âm "Long-term plan" như thế nào?

"Long-term plan" có phiên âm IPA /lɒŋ tɜːm plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Long-term plan"?

Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch dài hạn cho sự phát triển của công ty. — We need to develop a long-term plan for our company's growth.