Tiếng Việt
Vợ cả tiếng Anh là gì?
vợ cả tiếng Anh là first wife /fɜrst waɪf/. Người vợ chính trong một gia đình đa thê, thường là người đã cưới trước và có vị trí cao hơn các vợ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first wife
Ví dụ câu với vợ cả / first wife
- 1
Anh ấy đã cưới vợ cả khi còn trẻ.
He married his first wife when he was young.
- 2
Vợ cả của ông là người phụ nữ rất hiền hậu.
The first wife of the man is a very gentle woman.
Ghi chú dùng từ vợ cả
Vợ cả là vợ chính trong các mối quan hệ đa thê. Các thuật ngữ liên quan: 'vợ lẽ' (second wife), 'chồng' (husband), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ vợ cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ cả
Câu hỏi thường gặp về "vợ cả"
Vợ cả tiếng Anh là gì?
Vợ cả tiếng Anh là "first wife" (danh từ), nghĩa là: Người vợ chính trong một gia đình đa thê, thường là người đã cưới trước và có vị trí cao hơn các vợ khác.
"first wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ cả". Vợ cả là vợ chính trong các mối quan hệ đa thê.
Phát âm "first wife" như thế nào?
"first wife" có phiên âm IPA /fɜrst waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first wife"?
He married his first wife when he was young. — Anh ấy đã cưới vợ cả khi còn trẻ.