Tiếng Việt
Vợ cũ tiếng Anh là gì?
vợ cũ tiếng Anh là ex-wife /ɛks-waɪf/. Chị gái cũ đã từng kết hôn với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ex-wife
Ví dụ câu với vợ cũ / ex-wife
- 1
Cô ấy đã gặp lại ex-wife của chồng cũ trong buổi họp cựu sinh viên.
She met her ex-wife at the alumni reunion.
- 2
Ex-wife của anh ấy vẫn sống ở thành phố này.
His ex-wife still lives in this city.
Ghi chú dùng từ vợ cũ
Vợ cũ là người phụ nữ đã từng kết hôn với ai đó trước đây. Các từ liên quan: ex-husband (chồng cũ), divorce (ly hôn), remarriage (kết hôn lại).
Video minh hoạ vợ cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ cũ
Câu hỏi thường gặp về "vợ cũ"
Vợ cũ tiếng Anh là gì?
Vợ cũ tiếng Anh là "ex-wife" (danh từ), nghĩa là: Chị gái cũ đã từng kết hôn với ai đó.
"ex-wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ex-wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ cũ". Vợ cũ là người phụ nữ đã từng kết hôn với ai đó trước đây.
Phát âm "ex-wife" như thế nào?
"ex-wife" có phiên âm IPA /ɛks-waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ex-wife"?
She met her ex-wife at the alumni reunion. — Cô ấy đã gặp lại ex-wife của chồng cũ trong buổi họp cựu sinh viên.