The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế toán doanh thu tiếng Anh là gì?

kế toán doanh thu tiếng Anh là revenue accountant /ˈrɛvəˌnu əˈkaʊntənt/. Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý doanh thu của công ty.

Hình minh hoạ "kế toán doanh thu" tiếng Anh là "revenue accountant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

revenue accountant

Danh từ
/ˈrɛvəˌnu əˈkaʊntənt/

Ví dụ câu với kế toán doanh thu / revenue accountant

  1. 1

    Kế toán doanh thu kiểm tra các báo cáo tài chính hàng tháng.

    The revenue accountant reviews the monthly financial reports.

  2. 2

    Chức năng của kế toán doanh thu là đảm bảo số liệu doanh thu chính xác.

    The role of the revenue accountant is to ensure accurate revenue figures.

Ghi chú dùng từ kế toán doanh thu

Kế toán doanh thu là người theo dõi và ghi nhận doanh thu của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế toán tài chính' (financial accountant), 'báo cáo tài chính' (financial report), và 'doanh thu' (revenue).

Video minh hoạ kế toán doanh thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế toán doanh thu

Câu hỏi thường gặp về "kế toán doanh thu"

Kế toán doanh thu tiếng Anh là gì?

Kế toán doanh thu tiếng Anh là "revenue accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý doanh thu của công ty.

"revenue accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"revenue accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán doanh thu". Kế toán doanh thu là người theo dõi và ghi nhận doanh thu của doanh nghiệp.

Phát âm "revenue accountant" như thế nào?

"revenue accountant" có phiên âm IPA /ˈrɛvəˌnu əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "revenue accountant"?

The revenue accountant reviews the monthly financial reports. — Kế toán doanh thu kiểm tra các báo cáo tài chính hàng tháng.