Tiếng Việt
Kế toán nội bộ tiếng Anh là gì?
kế toán nội bộ tiếng Anh là internal accountant /ɪnˈtɜrnəl əˈkaʊntənt/. Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý các hoạt động tài chính nội bộ của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal accountant
Ví dụ câu với kế toán nội bộ / internal accountant
- 1
The internal accountant reviews the company's financial statements monthly.
Nhân viên kế toán nội bộ kiểm tra báo cáo tài chính của công ty hàng tháng.
- 2
She works as an internal accountant to ensure compliance with financial regulations.
Cô ấy làm kế toán nội bộ để đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính.
Ghi chú dùng từ kế toán nội bộ
Kế toán nội bộ là người quản lý sổ sách tài chính trong công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'financial reporting' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ kế toán nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "kế toán nội bộ"
Kế toán nội bộ tiếng Anh là gì?
Kế toán nội bộ tiếng Anh là "internal accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý các hoạt động tài chính nội bộ của một tổ chức hoặc công ty.
"internal accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán nội bộ". Kế toán nội bộ là người quản lý sổ sách tài chính trong công ty.
Phát âm "internal accountant" như thế nào?
"internal accountant" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal accountant"?
Nhân viên kế toán nội bộ kiểm tra báo cáo tài chính của công ty hàng tháng. — The internal accountant reviews the company's financial statements monthly.