The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế toán giá thành tiếng Anh là gì?

kế toán giá thành tiếng Anh là pricing accountant /ˈpraɪsɪŋ əˈkaʊntənt/. Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm tính toán và kiểm soát chi phí sản xuất để xác định giá thành sản phẩm.

Hình minh hoạ "kế toán giá thành" tiếng Anh là "pricing accountant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pricing accountant

Danh từ
/ˈpraɪsɪŋ əˈkaʊntənt/

Ví dụ câu với kế toán giá thành / pricing accountant

  1. 1

    Kế toán giá thành phân tích chi phí để giúp công ty tối ưu hóa lợi nhuận.

    The pricing accountant analyzes costs to help the company optimize profits.

  2. 2

    Chức năng của kế toán giá thành là xác định giá thành chính xác của sản phẩm.

    The role of the pricing accountant is to determine the accurate cost of the product.

Ghi chú dùng từ kế toán giá thành

Kế toán giá thành là một phần quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'cost accounting' (kế toán chi phí), 'cost control' (kiểm soát chi phí), và 'profit margin' (biên lợi nhuận).

Video minh hoạ kế toán giá thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế toán giá thành

Câu hỏi thường gặp về "kế toán giá thành"

Kế toán giá thành tiếng Anh là gì?

Kế toán giá thành tiếng Anh là "pricing accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm tính toán và kiểm soát chi phí sản xuất để xác định giá thành sản phẩm.

"pricing accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pricing accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán giá thành". Kế toán giá thành là một phần quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'cost accounting' (kế toán chi phí), 'cost control' (kiểm soát chi phí), và 'profit margin' (biên lợi nhuận).

Phát âm "pricing accountant" như thế nào?

"pricing accountant" có phiên âm IPA /ˈpraɪsɪŋ əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pricing accountant"?

The pricing accountant analyzes costs to help the company optimize profits. — Kế toán giá thành phân tích chi phí để giúp công ty tối ưu hóa lợi nhuận.