Tiếng Việt
Kế toán tài sản tiếng Anh là gì?
kế toán tài sản tiếng Anh là accounting for assets /əˈkaʊntɪŋ fɔr ˈæˌsɛts/. Kế toán tài sản là quá trình ghi chép, phân loại và tổng hợp các tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân để phản ánh chính xác giá trị và tình hình tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accounting for assets
Ví dụ câu với kế toán tài sản / accounting for assets
- 1
Kế toán tài sản giúp doanh nghiệp theo dõi giá trị tài sản cố định của mình.
Accounting for assets is essential for a company's financial reporting.
- 2
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia để kiểm tra kế toán tài sản của công ty.
We hired an expert to audit the accounting for assets.
Ghi chú dùng từ kế toán tài sản
Kế toán tài sản liên quan đến việc quản lý và ghi chép các tài sản như đất đai, máy móc, và thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'asset management' (quản lý tài sản), 'fixed assets' (tài sản cố định), và 'depreciation' (khấu hao).
Video minh hoạ kế toán tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán tài sản
Câu hỏi thường gặp về "kế toán tài sản"
Kế toán tài sản tiếng Anh là gì?
Kế toán tài sản tiếng Anh là "accounting for assets" (danh từ), nghĩa là: Kế toán tài sản là quá trình ghi chép, phân loại và tổng hợp các tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân để phản ánh chính xác giá trị và tình hình tài chính.
"accounting for assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accounting for assets" nghĩa tiếng Việt là "kế toán tài sản". Kế toán tài sản liên quan đến việc quản lý và ghi chép các tài sản như đất đai, máy móc, và thiết bị.
Phát âm "accounting for assets" như thế nào?
"accounting for assets" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ fɔr ˈæˌsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accounting for assets"?
Accounting for assets is essential for a company's financial reporting. — Kế toán tài sản giúp doanh nghiệp theo dõi giá trị tài sản cố định của mình.