Tiếng Việt
Kế toán thanh toán tiếng Anh là gì?
kế toán thanh toán tiếng Anh là payment accountant /ˈpeɪmənt əˈkaʊntənt/. Nhân viên hoặc bộ phận chịu trách nhiệm xử lý các giao dịch thanh toán và ghi chép sổ sách liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment accountant
Ví dụ câu với kế toán thanh toán / payment accountant
- 1
Kế toán thanh toán đảm bảo các khoản chi tiêu của công ty được ghi nhận chính xác.
The payment accountant ensures that the company's expenses are accurately recorded.
- 2
Trong bộ phận kế toán, người làm kế toán thanh toán thường làm việc với các chứng từ ngân hàng.
The payment accountant often works with bank documents in the accounting department.
Ghi chú dùng từ kế toán thanh toán
Kế toán thanh toán là phần quan trọng trong quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'accounting', 'finance', và 'audit'.
Video minh hoạ kế toán thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "kế toán thanh toán"
Kế toán thanh toán tiếng Anh là gì?
Kế toán thanh toán tiếng Anh là "payment accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hoặc bộ phận chịu trách nhiệm xử lý các giao dịch thanh toán và ghi chép sổ sách liên quan.
"payment accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán thanh toán". Kế toán thanh toán là phần quan trọng trong quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'accounting', 'finance', và 'audit'.
Phát âm "payment accountant" như thế nào?
"payment accountant" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment accountant"?
The payment accountant ensures that the company's expenses are accurately recorded. — Kế toán thanh toán đảm bảo các khoản chi tiêu của công ty được ghi nhận chính xác.