Tiếng Việt
Kế toán vật tư tiếng Anh là gì?
kế toán vật tư tiếng Anh là material accountant /məˈtɪriəl əˈkaʊntənt/. Nhân viên hoặc bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và ghi chép các vật tư trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material accountant
Ví dụ câu với kế toán vật tư / material accountant
- 1
The material accountant checked the inventory before the audit.
Kế toán vật tư đã kiểm tra tồn kho trước cuộc kiểm toán.
- 2
She is responsible for tracking all the supplies as a material accountant.
Cô ấy chịu trách nhiệm theo dõi tất cả các vật tư như một kế toán vật tư.
Ghi chú dùng từ kế toán vật tư
Kế toán vật tư là người quản lý vật tư trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: inventory (tồn kho), supply (vật tư), stock (hàng tồn kho).
Video minh hoạ kế toán vật tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán vật tư
Câu hỏi thường gặp về "kế toán vật tư"
Kế toán vật tư tiếng Anh là gì?
Kế toán vật tư tiếng Anh là "material accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hoặc bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và ghi chép các vật tư trong công ty hoặc tổ chức.
"material accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán vật tư". Kế toán vật tư là người quản lý vật tư trong doanh nghiệp.
Phát âm "material accountant" như thế nào?
"material accountant" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material accountant"?
Kế toán vật tư đã kiểm tra tồn kho trước cuộc kiểm toán. — The material accountant checked the inventory before the audit.