The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kệ trưng bày sản phẩm tiếng Anh là gì?

kệ trưng bày sản phẩm tiếng Anh là counter display rack /ˈkaʊntər dɪˈspleɪ ræk/. Giá đỡ hoặc kệ dùng để trưng bày sản phẩm trong cửa hàng hoặc siêu thị.

Hình minh hoạ "kệ trưng bày sản phẩm" tiếng Anh là "counter display rack"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

counter display rack

Danh từ
/ˈkaʊntər dɪˈspleɪ ræk/

Ví dụ câu với kệ trưng bày sản phẩm / counter display rack

  1. 1

    The store arranged the new gadgets on the counter display rack.

    Cửa hàng đã sắp xếp các thiết bị mới trên kệ trưng bày.

  2. 2

    Customers can easily see the snacks on the counter display rack.

    Khách hàng có thể dễ dàng nhìn thấy các món ăn vặt trên kệ trưng bày.

Ghi chú dùng từ kệ trưng bày sản phẩm

Kệ trưng bày sản phẩm là loại kệ dùng để giới thiệu hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shelf' (kệ), 'display case' (tủ trưng bày), 'retail shelving' (kệ bán lẻ).

Video minh hoạ kệ trưng bày sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kệ trưng bày sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "kệ trưng bày sản phẩm"

Kệ trưng bày sản phẩm tiếng Anh là gì?

Kệ trưng bày sản phẩm tiếng Anh là "counter display rack" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ hoặc kệ dùng để trưng bày sản phẩm trong cửa hàng hoặc siêu thị.

"counter display rack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"counter display rack" nghĩa tiếng Việt là "kệ trưng bày sản phẩm". Kệ trưng bày sản phẩm là loại kệ dùng để giới thiệu hàng hóa.

Phát âm "counter display rack" như thế nào?

"counter display rack" có phiên âm IPA /ˈkaʊntər dɪˈspleɪ ræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "counter display rack"?

Cửa hàng đã sắp xếp các thiết bị mới trên kệ trưng bày. — The store arranged the new gadgets on the counter display rack.