Tiếng Việt
Kệ trưng bày tiếng Anh là gì?
kệ trưng bày tiếng Anh là display shelf /dɪˈspleɪ ʃɛlf/. Kệ dùng để trưng bày hàng hóa hoặc vật dụng trong cửa hàng hoặc nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
display shelf
Ví dụ câu với kệ trưng bày / display shelf
- 1
The display shelf in the store is filled with colorful products.
Kệ trưng bày trong cửa hàng đầy những sản phẩm màu sắc.
- 2
She organized her books neatly on the display shelf.
Cô ấy sắp xếp sách của mình gọn gàng trên kệ trưng bày.
Ghi chú dùng từ kệ trưng bày
Kệ trưng bày là loại kệ dùng để trưng bày hàng hóa hoặc vật dụng. Các từ liên quan: 'shelf' (kệ), 'display' (trưng bày), 'exhibit' (triển lãm).
Video minh hoạ kệ trưng bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kệ trưng bày
Câu hỏi thường gặp về "kệ trưng bày"
Kệ trưng bày tiếng Anh là gì?
Kệ trưng bày tiếng Anh là "display shelf" (danh từ), nghĩa là: Kệ dùng để trưng bày hàng hóa hoặc vật dụng trong cửa hàng hoặc nhà.
"display shelf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"display shelf" nghĩa tiếng Việt là "kệ trưng bày". Kệ trưng bày là loại kệ dùng để trưng bày hàng hóa hoặc vật dụng.
Phát âm "display shelf" như thế nào?
"display shelf" có phiên âm IPA /dɪˈspleɪ ʃɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "display shelf"?
Kệ trưng bày trong cửa hàng đầy những sản phẩm màu sắc. — The display shelf in the store is filled with colorful products.