Tiếng Việt
Vắt óc tiếng Anh là gì?
vắt óc tiếng Anh là Rack one's brain /ræk wʌnz breɪn/. Cố gắng suy nghĩ thật kỹ để giải quyết vấn đề hoặc tìm ra câu trả lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rack one's brain
Ví dụ câu với vắt óc / Rack one's brain
- 1
Tôi đã vắt óc để nhớ xem đã để chìa khóa ở đâu.
I was racking my brain to remember where I put the keys.
- 2
Cô ấy vắt óc nghĩ cách giúp đỡ bạn mình.
She was racking her brain to think of a way to help her friend.
Ghi chú dùng từ vắt óc
Vật vã suy nghĩ, cố gắng tìm ra câu trả lời. Các từ liên quan: suy nghĩ (think), cân nhắc (consider), giải quyết (solve).
Video minh hoạ vắt óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vắt óc
Câu hỏi thường gặp về "vắt óc"
Vắt óc tiếng Anh là gì?
Vắt óc tiếng Anh là "Rack one's brain" (động từ), nghĩa là: Cố gắng suy nghĩ thật kỹ để giải quyết vấn đề hoặc tìm ra câu trả lời.
"Rack one's brain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rack one's brain" nghĩa tiếng Việt là "vắt óc". Vật vã suy nghĩ, cố gắng tìm ra câu trả lời.
Phát âm "Rack one's brain" như thế nào?
"Rack one's brain" có phiên âm IPA /ræk wʌnz breɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rack one's brain"?
I was racking my brain to remember where I put the keys. — Tôi đã vắt óc để nhớ xem đã để chìa khóa ở đâu.