Tiếng Việt
Đau vai tiếng Anh là gì?
đau vai tiếng Anh là shoulder pain /ˈʃoʊldər peɪn/. Đau ở vùng vai, thường do căng thẳng hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shoulder pain
Ví dụ câu với đau vai / shoulder pain
- 1
Tôi bị đau vai sau khi chơi thể thao.
I have shoulder pain after playing sports.
- 2
Đau vai có thể gây khó chịu khi làm việc lâu.
Shoulder pain can cause discomfort when working for long hours.
Ghi chú dùng từ đau vai
Đau vai là cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng vai. Các từ liên quan: 'shoulder', 'pain', 'injury' (vai, đau, chấn thương).
Video minh hoạ đau vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau vai
Câu hỏi thường gặp về "đau vai"
Đau vai tiếng Anh là gì?
Đau vai tiếng Anh là "shoulder pain" (danh từ), nghĩa là: Đau ở vùng vai, thường do căng thẳng hoặc chấn thương.
"shoulder pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shoulder pain" nghĩa tiếng Việt là "đau vai". Đau vai là cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng vai.
Phát âm "shoulder pain" như thế nào?
"shoulder pain" có phiên âm IPA /ˈʃoʊldər peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shoulder pain"?
I have shoulder pain after playing sports. — Tôi bị đau vai sau khi chơi thể thao.