The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kem bánh cá tiếng Anh là gì?

kem bánh cá tiếng Anh là fish cake ice cream /fɪʃ keɪk aɪs krim/. Kem bánh cá là loại kem có hình dạng giống bánh cá, phổ biến trong ẩm thực đường phố Việt Nam.

Hình minh hoạ "kem bánh cá" tiếng Anh là "fish cake ice cream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fish cake ice cream

Danh từ
/fɪʃ keɪk aɪs krim/

Ví dụ câu với kem bánh cá / fish cake ice cream

  1. 1

    Tôi thích ăn kem bánh cá vào mùa hè để giải nhiệt.

    I like to eat fish cake ice cream in summer to cool down.

  2. 2

    Kem bánh cá có vị ngọt và mùi thơm đặc trưng của cá.

    Fish cake ice cream has a sweet taste and a distinctive fish aroma.

Ghi chú dùng từ kem bánh cá

Kem bánh cá là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các từ như 'kem' (ice cream), 'bánh' (cake), 'cá' (fish).

Video minh hoạ kem bánh cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với kem bánh cá

Câu hỏi thường gặp về "kem bánh cá"

Kem bánh cá tiếng Anh là gì?

Kem bánh cá tiếng Anh là "fish cake ice cream" (danh từ), nghĩa là: Kem bánh cá là loại kem có hình dạng giống bánh cá, phổ biến trong ẩm thực đường phố Việt Nam.

"fish cake ice cream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fish cake ice cream" nghĩa tiếng Việt là "kem bánh cá". Kem bánh cá là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các từ như 'kem' (ice cream), 'bánh' (cake), 'cá' (fish).

Phát âm "fish cake ice cream" như thế nào?

"fish cake ice cream" có phiên âm IPA /fɪʃ keɪk aɪs krim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fish cake ice cream"?

I like to eat fish cake ice cream in summer to cool down. — Tôi thích ăn kem bánh cá vào mùa hè để giải nhiệt.