Tiếng Việt
Kem lót tiếng Anh là gì?
kem lót tiếng Anh là Primer /ˈpraɪmər/. Sản phẩm trang điểm dùng để tạo lớp nền mịn trước khi dùng kem nền hoặc phấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Primer
Ví dụ câu với kem lót / Primer
- 1
Tôi luôn sử dụng kem lót để lớp trang điểm lâu trôi hơn.
I always use primer to make my makeup last longer.
- 2
Kem lót giúp che phủ lỗ chân lông và tạo bề mặt mịn màng.
Primer helps to hide pores and create a smooth surface.
Ghi chú dùng từ kem lót
Kem lót là bước đầu trong quy trình trang điểm, giúp giữ lớp trang điểm lâu trôi hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'foundation' (kem nền), 'concealer' (kem che khuyết điểm), 'setting spray' (xịt khoáng cố định trang điểm).
Video minh hoạ kem lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kem lót
Câu hỏi thường gặp về "kem lót"
Kem lót tiếng Anh là gì?
Kem lót tiếng Anh là "Primer" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm trang điểm dùng để tạo lớp nền mịn trước khi dùng kem nền hoặc phấn.
"Primer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Primer" nghĩa tiếng Việt là "kem lót". Kem lót là bước đầu trong quy trình trang điểm, giúp giữ lớp trang điểm lâu trôi hơn.
Phát âm "Primer" như thế nào?
"Primer" có phiên âm IPA /ˈpraɪmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Primer"?
I always use primer to make my makeup last longer. — Tôi luôn sử dụng kem lót để lớp trang điểm lâu trôi hơn.