Tiếng Việt
Người hạ đẳng tiếng Anh là gì?
người hạ đẳng tiếng Anh là inferior /ɪnˈfɪriər/. Người có địa vị hoặc phẩm chất thấp hơn so với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inferior
Ví dụ câu với người hạ đẳng / inferior
- 1
Anh ấy cảm thấy tự ti vì bị xem là người hạ đẳng trong xã hội.
He felt inferior because he was considered an inferior in society.
- 2
Trong nhóm, cô ấy luôn cố gắng vượt qua người hạ đẳng để thể hiện bản thân.
In the group, she always tried to surpass the inferior to showcase herself.
Ghi chú dùng từ người hạ đẳng
Từ 'inferior' dùng để chỉ người hoặc vật có địa vị, phẩm chất thấp hơn. Các từ liên quan gồm 'superior' (cao hơn), 'subordinate' (dưới quyền), 'rank' (xếp hạng), 'status' (địa vị).
Video minh hoạ người hạ đẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hạ đẳng
Câu hỏi thường gặp về "người hạ đẳng"
Người hạ đẳng tiếng Anh là gì?
Người hạ đẳng tiếng Anh là "inferior" (danh từ), nghĩa là: Người có địa vị hoặc phẩm chất thấp hơn so với người khác.
"inferior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inferior" nghĩa tiếng Việt là "người hạ đẳng". Từ 'inferior' dùng để chỉ người hoặc vật có địa vị, phẩm chất thấp hơn.
Phát âm "inferior" như thế nào?
"inferior" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inferior"?
He felt inferior because he was considered an inferior in society. — Anh ấy cảm thấy tự ti vì bị xem là người hạ đẳng trong xã hội.