Tiếng Việt
Thua kém tiếng Anh là gì?
thua kém tiếng Anh là Inferior /ɪnˈfɪriər/. kém hơn về chất lượng hoặc trình độ so với cái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inferior
Ví dụ câu với thua kém / Inferior
- 1
Anh ấy cảm thấy thua kém trong môn toán.
He felt inferior in math.
- 2
Cô ấy không muốn cảm thấy thua kém bạn bè.
She didn't want to feel inferior to her friends.
Ghi chú dùng từ thua kém
Thua kém nghĩa là không bằng hoặc thấp hơn về chất lượng hoặc trình độ. Các từ liên quan: 'superior' (cao hơn), 'equal' (bằng nhau), 'below' (dưới).
Video minh hoạ thua kém
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thua kém
Câu hỏi thường gặp về "thua kém"
Thua kém tiếng Anh là gì?
Thua kém tiếng Anh là "Inferior" (tính từ), nghĩa là: kém hơn về chất lượng hoặc trình độ so với cái khác.
"Inferior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inferior" nghĩa tiếng Việt là "thua kém". Thua kém nghĩa là không bằng hoặc thấp hơn về chất lượng hoặc trình độ.
Phát âm "Inferior" như thế nào?
"Inferior" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inferior"?
He felt inferior in math. — Anh ấy cảm thấy thua kém trong môn toán.