Tiếng Việt
Kem cạo râu tiếng Anh là gì?
kem cạo râu tiếng Anh là Shaving cream /ˈʃeɪvɪŋ kriːm/. Kem dùng để tạo bọt khi cạo râu, giúp trơn tru và giảm tổn thương da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shaving cream
Ví dụ câu với kem cạo râu / Shaving cream
- 1
Tôi thoa kem cạo râu trước khi cạo.
I apply shaving cream before shaving.
- 2
Kem cạo râu giúp cạo dễ dàng hơn và tránh bị rát da.
Shaving cream helps to shave more easily and prevents skin irritation.
Ghi chú dùng từ kem cạo râu
Kem cạo râu là loại mỹ phẩm dùng để làm mềm lông và bảo vệ da khi cạo. Các từ liên quan: 'razor' (dao cạo), 'aftershave' (nước dưỡng sau cạo), 'shave' (cạo).
Video minh hoạ kem cạo râu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kem cạo râu
Câu hỏi thường gặp về "kem cạo râu"
Kem cạo râu tiếng Anh là gì?
Kem cạo râu tiếng Anh là "Shaving cream" (danh từ), nghĩa là: Kem dùng để tạo bọt khi cạo râu, giúp trơn tru và giảm tổn thương da.
"Shaving cream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shaving cream" nghĩa tiếng Việt là "kem cạo râu". Kem cạo râu là loại mỹ phẩm dùng để làm mềm lông và bảo vệ da khi cạo.
Phát âm "Shaving cream" như thế nào?
"Shaving cream" có phiên âm IPA /ˈʃeɪvɪŋ kriːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shaving cream"?
I apply shaving cream before shaving. — Tôi thoa kem cạo râu trước khi cạo.